越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lãnh đạo chủ chốt” (1)
lãnh đạo chủ chốt
英语
短语Key leaders
Các lãnh đạo chủ chốt của đảng đã tham dự cuộc họp quan trọng.
The key leaders of the party attended the important meeting.
相关词“lãnh đạo chủ chốt” (0)
未找到相关词。
短语“lãnh đạo chủ chốt” (1)
Các lãnh đạo chủ chốt của đảng đã tham dự cuộc họp quan trọng.
The key leaders of the party attended the important meeting.
